chim hòa bình

chim hòa bình

Trẻ em vẽ những con chim hòa bình trong cuộc thi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Biểu tượng hòa bình: "chim hòa bình" hình ảnh tượng trưng cho ước vọng hòa bình, thường được mô tả một con chim bồ câu trắng đang bay với cành ô liu trên mỏ.
    • Tên gọi khác của chim bồ câu: trong nhiều ngữ cảnh, "chim hòa bình" được dùng để chỉ loài chim bồ câu nói chung, với ý nghĩa biểu trưng cho sự thanh bình yên ả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bức tranh vẽ chim hòa bình bay lượn trên bầu trời xanh. (Hình ảnh biểu tượng cho khát vọng tự do hòa hợp.)
    • Trong buổi lễ, họ thả những chú chim hòa bình như một thông điệp của hy vọng. (Hành động mang tính biểu tượng cầu mong cho hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Biểu tượng chim hòa bình": hình ảnh mang tính quốc tế, thường xuất hiện trong các chiến dịch, sự kiện hòa bình.
    • Biểu tượng chim hòa bình được in trên áp phích của hội nghị. (Hình ảnh đại diện cho tinh thần của sự kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Bồ câu trắng (danh từ): loài chim cụ thể thường được dùng làm hình mẫu cho "chim hòa bình".
  • Biểu tượng hòa bình (cụm danh từ): khái niệm rộng hơn, trong đó "chim hòa bình" một hình ảnh phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Bồ câu hòa bình: cách gọi nhấn mạnh loài chim.
  • Sứ giả hòa bình: cách gọi mang tính ẩn dụ, nhấn mạnh vai trò truyền đi thông điệp.
Thành ngữ liên quan
  • Cành ô liu chim hòa bình: hình ảnh kết hợp hoàn chỉnh, biểu thị cho sự chấm dứt xung đột khởi đầu một giai đoạn yên bình.
    • Bức họa miêu tả cành ô liu chim hòa bình thật sống động. (Hình ảnh đầy đủ ý nghĩa về sự hòa giải.)